Hiển thị tất cả 6 kết quả

Ford Everest 2025 là SUV 7 chỗ mạnh mẽ, thiết kế hiện đại, nội thất tiện nghi, vận hành linh hoạt. Trang bị nhiều công nghệ an toàn, phù hợp cho gia đình và các chuyến đi xa.

1,099,000,000 
1,178,000,000 
1,299,000,000 
1,468,000,000 
1,545,000,000 

Bạn đang tìm một chiếc SUV 7 chỗ sang trọng, mạnh mẽ và an toàn? Ford Everest là mẫu xe được yêu thích hàng đầu trong phân khúc SUV tại Việt Nam. Với thiết kế đậm chất Mỹ, nội thất rộng rãi và công nghệ hiện đại, Ford Everest 2025 mang đến trải nghiệm lái đỉnh cao cho cả gia đình và doanh nhân.

CHI TIẾT CÁC PHIÊN BẢN FORD EVEREST 2025

1,099,000,000 
1,178,000,000 
1,299,000,000 
1,468,000,000 

KHUYẾN MÃI

ĐÁNH GIÁ CỦA KHÁCH HÀNG

Anh Thành - Hà Nội

Mình vừa nhận xe Ford Everest 2025 bản Titanium+, cảm giác lái cực sướng, xe êm, cách âm tốt, nội thất rộng rãi và sang trọng. Động cơ mạnh, vượt địa hình cực ổn, rất phù hợp cho gia đình đi xa. Mua tại Hà Thành Ford Mỹ Đình, giá tốt, khuyến mãi hấp dẫn, còn được tặng bảo hiểm thân vỏ. Nhân viên tư vấn kỹ, hỗ trợ mọi thủ tục rất nhanh gọn. Trải nghiệm tuyệt vời, hoàn toàn hài lòng!

Anh Hùng - Vĩnh Phúc

Vừa hoàn tất thủ tục nhận xe ô tô Ford Everest, cảm giác lái rất chắc chắn, nội thất rộng và cao cấp. Đại lý Hà Thành Ford hỗ trợ cực nhanh, bạn Thanh Liễu tư vấn viên thân thiện, rõ ràng, giá xe hợp lý lại có thêm ưu đãi hấp dẫn. Hoàn toàn hài lòng với lựa chọn này!

THIẾT KẾ NGOẠI THẤT FORD EVEREST

Thiết kế ngoại thất xe Ford Everest 2025 nổi bật với diện mạo mạnh mẽ, đậm chất SUV đa dụng. Cụm đèn trước LED ma trận hiện đại kết hợp cùng lưới tản nhiệt dạng thanh nan ngang lớn tạo nên cái nhìn bề thế và nam tính. Các đường gân dập nổi dọc thân xe cùng bộ mâm hợp kim đa chấu tăng thêm vẻ thể thao, sang trọng. Đuôi xe thiết kế gọn gàng, sắc nét mang lại sự liền mạch và nhận diện đặc trưng cho Everest mới.

 

Đầu xe

Lưới tản nhiệt cỡ lớn kết hợp đèn LED chữ C, tạo nên diện mạo bề thế, đậm chất SUV Mỹ.

Thân xe

Thiết kế thân xe vững chãi, các đường dập nổi khỏe khoắn tôn lên vẻ mạnh mẽ và sang trọng.

Đuôi xe

Đuôi xe vuông vức, cản sau thiết kế cứng cáp, tăng vẻ bề thế cho phần sau của xe.

Mâm xe

Mâm hợp kim 20 inch thiết kế đa chấu thể thao, tăng tính thẩm mỹ và khả năng bám đường.

Cụm đèn hậu

Đèn hậu LED dạng ngang kéo dài, hiện đại và hài hòa với tổng thể thiết kế phía sau.

Đèn pha

Đèn pha LED ma trận thông minh, tự động điều chỉnh góc chiếu, tăng tầm nhìn và độ an toàn.

THIẾT KẾ NỘI THẤT FORD EVEREST

Ford Everest 2025 sở hữu không gian nội thất rộng rãi, hiện đại và đậm chất công nghệ. Thiết kế tinh giản nhưng sang trọng, mang đến cảm giác thoải mái và tiện nghi cho cả người lái lẫn hành khách trên mọi hành trình.

 

7 ghế ngồi

Trang bị 7 ghế ngồi rộng rãi, phù hợp cho gia đình đông người, linh hoạt cho cả di chuyển đô thị lẫn du lịch xa.

Ghế ngồi

Ghế ngồi bọc da cao cấp, chỉnh điện, thiết kế ôm lưng giúp thoải mái trên mọi hành trình.

Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama mang đến không gian thoáng đãng, tăng trải nghiệm sang trọng và gần gũi với thiên nhiên.

Đồng hồ đa thông tin

Đồng hồ đa thông tin kỹ thuật số hiển thị sắc nét, dễ quan sát, cung cấp đầy đủ dữ liệu lái xe theo thời gian thực.

Màn hình
Màn hình trung tâm cảm ứng lớn, giao diện hiện đại, hỗ trợ giải trí và điều khiển tiện lợi.

 

Hàng ghế 3
Ghế có thể gập phẳng hoàn toàn bằng nút bấm, giúp mở rộng khoang hành lý nhanh chóng và tiện lợi.

Cần số
Cần số điện tử dạng núm xoay hiện đại, thao tác dễ dàng và tăng thêm vẻ tinh tế cho khoang lái.

Sạc điện thoại

Trang bị sạc không dây cùng nhiều cổng USB tiện dụng cho cả hàng ghế trước và sau.

 

Điều hoà ghế sau
Hệ thống điều hoà riêng cho hàng ghế sau giúp phân bổ gió mát đều, tăng sự thoải mái.

 

KHẢ NĂNG VẬN HÀNH FORD EVEREST

Ford Everest 2025 sở hữu khả năng vận hành mạnh mẽ, ổn định và linh hoạt trên nhiều loại địa hình. Xe mang lại cảm giác lái chắc chắn, êm ái cả trong phố lẫn đường trường, phù hợp cho nhu cầu di chuyển hàng ngày hoặc khám phá những cung đường mới.

 

Động cơ
Động cơ diesel tăng áp mạnh mẽ, vận hành bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và phản hồi nhanh chóng.

Khung gầm
Khung gầm mới cứng cáp, tối ưu độ ổn định và chịu tải, phù hợp cả offroad lẫn chở hàng nặng.

Hộp số 10 cấp
Hộp số tự động 10 cấp sang số mượt, tối ưu mô-men xoắn và hiệu quả nhiên liệu trong mọi điều kiện.

Thiết bị lái
Trợ lực lái điện nhẹ nhàng khi đi phố, đầm chắc khi offroad, mang lại cảm giác lái linh hoạt và chính xác.

Cài cầu điện
Trang bị cài cầu điện tử dễ thao tác, chuyển chế độ nhanh chóng khi vượt địa hình khó.

 

Thiết kế khí động học
Thiết kế tối ưu khí động học giúp xe vận hành ổn định, giảm lực cản và tiết kiệm nhiên liệu hơn.

Khả năng lội nước
Khả năng lội nước lên đến 800 mm, giúp Everest vượt qua địa hình ngập nước một cách an toàn.

Màn hình off-road
Màn hình chuyên dụng hiển thị góc lái, độ nghiêng, khóa vi sai... hỗ trợ tối đa khi đi địa hình.

Off-road 2 cầu
Hệ dẫn động 2 cầu thông minh hỗ trợ off-road hiệu quả, tăng độ bám đường và khả năng kiểm soát khi di chuyển trên địa hình phức tạp.

 

TRANG BỊ AN TOÀN FORD EVEREST

Ford Everest 2025 được trang bị hệ thống an toàn toàn diện và hiện đại, hỗ trợ người lái tối đa trong mọi tình huống. Từ công nghệ cảnh báo, phanh khẩn cấp, giữ làn đường đến camera 360 và hệ thống kiểm soát hành trình thông minh, tất cả đều được tích hợp để mang đến sự an tâm tuyệt đối cho cả gia đình.

 

Túi khí
Hệ thống túi khí toàn diện bảo vệ người lái và hành khách trong mọi tình huống va chạm.

 

Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Hệ thống tự động tăng cường lực phanh khi phát hiện nguy cơ va chạm, giúp giảm thiểu rủi ro.

Camera 360
Camera toàn cảnh 360 độ hỗ trợ quan sát xung quanh xe, giúp đỗ xe và xoay xở an toàn hơn.

Hệ thống kiểm soát hành trình
Cruise Control thích ứng giữ khoảng cách, tự động điều chỉnh tốc độ theo xe phía trước.

Kiểm soát làn đường
Hệ thống cảnh báo và hỗ trợ đánh lái nhẹ khi xe có xu hướng lệch khỏi làn đường.

 

Đèn LED Matrix
Đèn LED Matrix thông minh, tự động điều chỉnh góc chiếu, tăng tầm nhìn và hạn chế chói cho xe đối diện.

Hỗ trợ lùi chủ động
Hệ thống tự động điều chỉnh vô lăng khi lùi vào chỗ hẹp, giúp đỗ xe dễ dàng và chính xác hơn.

Hỗ trợ phanh khi lùi
Xe tự động phanh khi phát hiện vật cản phía sau, giảm nguy cơ va chạm trong quá trình lùi.

Nhắn Zalo nhận ưu đãi ngay hôm nay

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT CÁC PHIÊN BẢN FORD EVEREST 2025

Ford Everest 2025 có nhiều phiên bản từ Ambiente đến Platinum, trang bị động cơ 2.0L Turbo hoặc Bi-Turbo mạnh mẽ, hộp số 6 hoặc 10 cấp, dẫn động 4x2 hoặc 4x4. Xe hỗ trợ 6 chế độ lái, khả năng lội nước 800mm, mâm 18–20 inch, đầy đủ tính năng an toàn và tiện nghi hiện đại.

Trang thiết bị ngoại thất

Phiên bảnPlatinum 2.0L AT 4x4Titanium+ 2.0L AT 4x4Titanium 2.0L AT 4x2Sport 2.0L AT 4x2Ambiente 2.0L AT 4x2
Đèn pha trước / HeadlampLED Matrix, tự động bật đèn, tự động điều chỉnh góc / Matrix LED, Auto Headlamp, Auto Corner HeadlampLED Matrix, tự động bật đèn, tự động điều chỉnh góc / Matrix LED, Auto Headlamp, Auto Corner HeadlampLED, tự động bật đèn / LED, Auto HeadlampLED, tự động bật đèn / LED, Auto HeadlampLED, tự động bật đèn / LED, Auto Headlamp
Đèn pha chống chói tự động / Auto High BeamCó / WithCó / WithCó / WithKhông / WithoutKhông / Without
Gạt mưa tự động / Auto Rain SensorCó / WithCó / WithKhông / WithoutKhông / WithoutKhông / Without
Đèn sương mù / Front Fog LampCó / WithCó / WithCó / WithCó / WithCó / With
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện & gập điện / Power Adjust & Fold MirrorGập điện / Power Fold MirrorGập điện / Power Fold MirrorGập điện / Power Fold MirrorGập điện / Power Fold MirrorGập điện / Power Fold Mirror
Cửa sổ trời toàn cảnh / Panorama SunroofCó / WithCó / WithKhông / WithoutKhông / WithoutKhông / Without
Cửa hậu đóng/mở điện / Power LiftgateCó / WithCó / WithCó / WithKhông / WithoutKhông / Without

Trang thiết bị nội thất

Phiên bảnPlatinum 2.0L AT 4x4Titanium+ 2.0L AT 4x4Titanium 2.0L AT 4x2Sport 2.0L AT 4x2Ambiente 2.0L AT 4x2
Khởi động bằng nút bấm / Power Push StartCó / WithCó / WithCó / WithCó / WithCó / With
Chìa khóa thông minh / Smart Keyless EntryCó / WithCó / WithCó / WithCó / WithCó / With
Điều hòa nhiệt độ / Air ConditioningTự động 2 vùng khí hậu / Dual Electronic ATCTự động 2 vùng khí hậu / Dual Electronic ATCĐiều chỉnh tay / ManualĐiều chỉnh tay / ManualĐiều chỉnh tay / Manual
Vật liệu ghế / Seat MaterialDa cao cấp có thông gió, sưởi ghế / Premium Leather with Ventilated & Heated SeatDa cao cấp có thông gió, sưởi ghế / Premium Leather with Ventilated & Heated SeatDa + Vinyl tổng hợp / Leather + VinylDa + Vinyl tổng hợp / Leather + VinylDa + Vinyl tổng hợp / Leather + Vinyl
Tay lái bọc da / Leather Steering WheelCó / WithCó / WithCó / WithCó / WithCó / With
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat Row AdjustGhế lái và ghế khách chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí ghế lái / Driver & Passenger 10-Way Power with Memory Driver SeatGhế lái và ghế khách chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí ghế lái / Driver & Passenger 10-Way Power with Memory Driver SeatGhế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Passenger 8-Way PowerGhế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Passenger 8-Way PowerGhế lái chỉnh điện 8 hướng / Driver 8-Way Power
Hàng ghế thứ ba gập điện / Power 3rd RowCó / WithCó / WithKhông / WithoutKhông / WithoutKhông / Without
Gương chiếu hậu trong xe / Interior Rear View MirrorTự động điều chỉnh 2 chế độ ngày / đêm / Electrochromic Rear View MirrorTự động điều chỉnh 2 chế độ ngày / đêm / Electrochromic Rear View MirrorĐiều chỉnh tay / ManualĐiều chỉnh tay / ManualĐiều chỉnh tay / Manual
Cửa kính điều khiển điện / Power WindowCó (tất cả chạm lên/xuống 1 chạm) / One-touch UP & DOWN on all seatsCó (tất cả chạm lên/xuống 1 chạm) / One-touch UP & DOWN on all seatsCó (1 chạm hàng ghế trước) / One-touch UP & DOWN on front seatsCó (1 chạm hàng ghế trước) / One-touch UP & DOWN on front seatsCó (1 chạm hàng ghế trước) / One-touch UP & DOWN on front seats
Hệ thống âm thanh / Audio SystemAM / FM, MP3, Ipod & USB, BluetoothAM / FM, MP3, Ipod & USB, BluetoothAM / FM, MP3, Ipod & USB, BluetoothAM / FM, MP3, Ipod & USB, BluetoothAM / FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth
Dàn âm thanh / Speakers12 loa B&O / 12 Speakers B&O12 loa B&O / 12 Speakers B&O12 loa B&O / 12 Speakers B&O8 loa / 8 Speakers8 loa / 8 Speakers
Hệ thống SYNC / SYNC SystemĐiều khiển giọng nói SYNC 4A / Voice Control SYNC 4AĐiều khiển giọng nói SYNC 4A / Voice Control SYNC 4AĐiều khiển giọng nói SYNC 4A / Voice Control SYNC 4AKhông có thông tin cụ thểKhông có thông tin cụ thể
Màn hình TFT cảm ứng / TFT Touch Screen12” TFT Touch Screen12” TFT Touch Screen10” TFT Touch Screen10” TFT Touch Screen10” TFT Touch Screen
Bảng đồng hồ kỹ thuật số / Instrument ClusterMàn hình 12.4” / 12.4” ScreenMàn hình 12.4” / 12.4” ScreenMàn hình 8” / 8” ScreenMàn hình 8” / 8” ScreenMàn hình 8” / 8” Screen
Sạc không dây / Wireless ChargingCó / WithCó / WithCó / WithCó / WithCó / With
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Steering Wheel Audio ControlCó / WithCó / WithCó / WithCó / WithCó / With

Động cơ & Tính năng vận hành

Thông sốPlatinum 2.0L AT 4x4 Titanium+ 2.0L AT 4x4 Titanium 2.0L AT 4x2 Sport 2.0L AT 4x2 Ambiente 2.0L AT 4x2
Động cơ / Engine TypeBi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCiBi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCiTurbo Diesel 2.0L i4 TDCiTurbo Diesel 2.0L i4 TDCiTurbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh (cc)19961996199619961996
Công suất cực đại (PS/vòng/phút)209.8 (154.3 kW) / 3750209.8 (154.3 kW) / 3750170 (125 kW) / 3500170 (125 kW) / 3500170 (125 kW) / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)500 / 1750-2000500 / 1750-2000405 / 1750-2500405 / 1750-2500405 / 1750-2500
Hệ thống truyền động / DrivetrainHai cầu chủ động / 4x4Hai cầu chủ động / 4x4Một cầu chủ động / 4x2Một cầu chủ động / 4x2Một cầu chủ động / 4x2
Hệ thống kiểm soát đường địa hìnhCó / WithCó / WithKhông / WithoutKhông / WithoutKhông / Without
Hộp số / Transmission10 speeds AT E-Shifter10 speeds AT E-Shifter6 speeds AT6 speeds AT6 speeds AT
Trợ lực lái / SteeringTrợ lực lái điện / EPASTrợ lực lái điện / EPASTrợ lực lái điện / EPASTrợ lực lái điện / EPASTrợ lực lái điện / EPAS

Kích thước & Mức tiêu thụ nhiên liệu

Tính năngPlatinum 2.0L AT 4x4 Titanium+ 2.0L AT 4x4 Titanium 2.0L AT 4x2 Sport 2.0L AT 4x2 Ambiente 2.0L AT 4x2
Dài x Rộng x Cao (mm)4914 x 1923 x 18414914 x 1923 x 18414914 x 1923 x 18414914 x 1925 x 18414914 x 1923 x 1841
Khoảng sáng gầm xe (mm)200200200200200
Chiều dài cơ sở (mm)29002900290029002900
Dung tích thùng nhiên liệu (L)8080808080
Mức tiêu thụ nhiên liệu – Chu trình tổ hợp (L/100km)8.08.438.28.568.51
Mức tiêu thụ nhiên liệu – Đô thị (L/100km)9.610.0910.511.0810.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu – Đường trường (L/100km)7.17.456.87.097.17

Hệ thống phanh

Phiên bảnPlatinum 2.0L AT 4x4Titanium+ 2.0L AT 4x4Titanium 2.0L AT 4x2Sport 2.0L AT 4x2Ambiente 2.0L AT 4x2
Phanh trước và sau / Front and Rear BrakePhanh Đĩa / Disc BrakePhanh Đĩa / Disc BrakePhanh Đĩa / Disc BrakePhanh Đĩa / Disc BrakePhanh Đĩa / Disc Brake
Phanh tay điện tử / Electronic Parking BrakeCó / WithCó / WithCó / WithCó / WithCó / With
Cỡ lốp / Tire Size255 / 55R20255 / 55R20255 / 65R18255 / 65R18255 / 65R18
Bánh xe / WheelVành hợp kim nhôm 20” / Alloy 20”Vành hợp kim nhôm 20” / Alloy 20”Vành hợp kim nhôm 18” / Alloy 18”Vành hợp kim nhôm 18” / Alloy 18”Vành hợp kim nhôm 18” / Alloy 18”

Trang thiết bị an toàn

Phiên bảnPlatinum 2.0L AT 4x4Titanium+ 2.0L AT 4x4Titanium 2.0L AT 4x2Sport 2.0L AT 4x2Ambiente 2.0L AT 4x2
Túi khí phía trước / Driver & Passenger AirbagsCó / WithCó / WithCó / WithCó / WithCó / With
Túi khí bên / Side AirbagsCó / WithCó / WithCó / WithCó / WithCó / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain AirbagsCó / WithCó / WithCó / WithCó / WithCó / With
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee AirbagsCó / WithCó / WithCó / WithCó / WithCó / With
CameraCamera 360Camera 360Camera lùi / Rear View CameraCamera lùi / Rear View CameraCamera lùi / Rear View Camera
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid SensorCảm biến trước và sau / Front & Rear SensorCảm biến trước và sau / Front & Rear SensorCảm biến sau / Rear Parking SensorCảm biến sau / Rear Parking SensorCảm biến sau / Rear Parking Sensor
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBDCó / WithCó / WithCó / WithCó / WithCó / With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP)Có / WithCó / WithCó / WithCó / WithCó / With
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch AssistCó / WithCó / WithCó / WithCó / WithCó / With
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill Descent AssistCó / WithCó / WithKhông / WithoutKhông / WithoutKhông / Without
Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise ControlTự động / Adaptive Cruise ControlTự động / Adaptive Cruise ControlTự động / Adaptive Cruise ControlCó / WithCó / With
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic AlertCó / WithCó / WithKhông / WithoutKhông / WithoutKhông / Without
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDWCó / WithCó / WithKhông / WithoutKhông / WithoutKhông / Without
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp phía trước / FCW and AEBCó / WithCó / WithKhông / WithoutKhông / WithoutKhông / Without
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMSCó / WithCó / WithCó / WithKhông / WithoutKhông / Without
Hệ thống Chống trộm / Anti-theft SystemCó / WithCó / WithCó / WithCó / WithCó / With
Nhắn Zalo nhận ưu đãi ngay hôm nay